bank

/bæŋk/
ngân hàng

I need to go to the bank to deposit my paycheck.

Tôi cần đi ngân hàng để gửi lương của mình.


trang trọng

Một tổ chức tài chính nơi người ta lưu giữ tiền, vay tiền, hoặc thực hiện các giao dịch tài chính khác.

The bank offers various savings accounts with different interest rates.

Ngân hàng cung cấp nhiều loại tài khoản tiết kiệm với các lãi suất khác nhau.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và thương mại.

thông thường

Bờ của một con sông, hồ hoặc đại dương.

We sat on the bank of the river and watched the sunset.

Chúng tôi ngồi trên bờ sông và xem hoàng hôn.

Nghĩa này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại so với nghĩa ngân hàng.

Cụm từ kết hợp

bank accounttài khoản ngân hàngbank transferchuyển khoản ngân hàngbank loanvay ngân hàng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bank onđộng từ cụm
được tin tưởng
bankruptcụm từ
vô cùng nợ nần

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'bank' để tránh nhầm lẫn giữa nghĩa ngân hàng và nghĩa bờ sông.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh tài chính

Trong ngữ cảnh tài chính, 'bank' thường được sử dụng cùng với các từ như 'account', 'transfer', và 'loan'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'bank' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'banca' (ghế ngồi), ban đầu được sử dụng để chỉ bàn của người đổi tiền ở Ý.

Ghi chú sử dụng

Từ 'bank' thường được sử dụng để chỉ ngân hàng trong tiếng Anh hiện đại. Khi dùng để chỉ bờ sông, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học hoặc địa lý.

Phân tích từ

bank
ngân hàng hoặc bờ sông
root
Từ Điển Anh Việt