baggage claim

/ˈbæɡɪdʒ kleɪm/
quầy nhận hành lý

After landing, we went to the baggage claim to pick up our suitcases.

Sau khi hạ cánh, chúng tôi đi đến quầy nhận hành lý để lấy hành lý của mình.


trang trọng

Khu vực hoặc máy móc tại sân bay nơi hành khách nhận lấy hành lý sau khi chuyến bay hạ cánh.

The baggage claim area was crowded with passengers waiting for their luggage.

Khu vực nhận hành lý đông đúc với hành khách đang chờ lấy hành lý của mình.

Thường được gọi là 'quầy nhận hành lý' hoặc 'khu nhận hành lý'.

Cụm từ kết hợp

baggage claim areakhu vực nhận hành lýbaggage claim carouselbăng chuyền nhận hành lýbaggage claim systemhệ thống nhận hành lý

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

lost and foundcụm từ
khu vực nhận lại đồ mất
check-incụm từ
quầy đăng ký hành lý

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'baggage claim' với 'baggage drop' (quầy giao hành lý).

Nguồn gốc từ

Từ 'baggage' (hành lý) và 'claim' (nhận lấy).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sân bay hoặc các nơi có dịch vụ nhận hành lý.

Phân tích từ

baggage
hành lý
root
+
claim
nhận lấy
root
Từ Điển Anh Việt