autumn

/ˈɔː.təm/
mùa thu

The leaves turn golden in autumn.

Lá cây trở nên vàng óng vào mùa thu.


chung

Mùa thu, một trong bốn mùa trong năm, diễn ra sau mùa hè và trước mùa đông, đặc trưng bởi thời tiết mát mẻ và lá cây rụng.

Autumn is my favorite season.

Mùa thu là mùa yêu thích của tôi.

The autumn harvest was plentiful this year.

Mùa thu năm nay có mùa màng bội thu.

Từ 'autumn' thường được sử dụng để mô tả thời tiết, thiên nhiên và các hoạt động liên quan đến mùa thu.

Cụm từ kết hợp

early autumnmùa thu sớmlate autumnmùa thu muộnautumn leaveslá rụng mùa thuautumn colorsmàu sắc mùa thu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Indian summercụm từ
một khoảng thời gian ấm áp vào cuối mùa thu
autumn equinoxcụm từ
ngày phân thu, khi ngày và đêm có độ dài gần bằng nhau

Mẹo hay

Sử dụng 'autumn' và 'fall'

'Autumn' được sử dụng phổ biến ở Anh, Canada và Úc, trong khi 'fall' là từ được ưa chuộng ở Mỹ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'autumn' và 'fall'

'Autumn' là từ chính thức và được sử dụng trong văn học, trong khi 'fall' là từ thông tục và được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày ở Mỹ.

Nguồn gốc từ

Từ 'autumn' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'autumnus', có nghĩa là 'mùa thu'. Nó đã được vay mượn vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'fall' thường được sử dụng thay cho 'autumn', trong khi ở Anh và nhiều quốc gia khác, 'autumn' là từ được ưa chuộng hơn.

Phân tích từ

autumn
mùa thu
root
Từ Điển Anh Việt