atmosphere

/ˈætməsfɪər/
khí quyển

The atmosphere of the old library was peaceful and quiet.

Khí quyển của thư viện cổ là yên tĩnh và lặng lẽ.


trang trọng

Khí quyển của Trái Đất, bao gồm các lớp khí bao quanh hành tinh.

The Earth's atmosphere protects us from harmful solar radiation.

Khí quyển của Trái Đất bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ nguy hiểm từ Mặt Trời.

Trong ngữ cảnh khoa học, khí quyển được chia thành nhiều lớp khác nhau.

thông thường

Bộ khí bao quanh một vật thể hoặc không gian, tạo ra một cảm giác đặc biệt.

The atmosphere in the room was tense after the argument.

Khí quyển trong phòng trở nên căng thẳng sau cuộc tranh cãi.

Thường dùng để mô tả cảm giác chung trong một không gian hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

atmosphere ofkhí quyển củachange the atmospherethay đổi khí quyểnheavy atmospherekhí quyển nặng nề

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

atmospheric pressurecụm từ
áp suất khí quyển
atmospheric phenomenoncụm từ
hiện tượng khí quyển

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'atmosphere' có thể dùng để chỉ khí quyển hoặc cảm giác chung, nên cần xem ngữ cảnh để dịch chính xác.

Quy tắc vàng

Khí quyển Trái Đất

Khi nói về khí quyển của Trái Đất, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Hy Lạp 'atmos' (hơi) + 'sphaira' (cầu).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'atmosphere' có thể dùng để chỉ khí quyển của Trái Đất hoặc cảm giác chung trong một không gian.

Phân tích từ

atmo
hơi
root
+
sphere
cầu
root
Từ Điển Anh Việt