at one's wits' end

/æt wʌnz wɪts ɛnd/◆thành ngữ
bí thế

I'm at my wits' end trying to fix this broken computer!

Tôi bí thế khi cố sửa cái máy tính hỏng này!


◆ Nghĩa thực sự
cảm giác hoàn toàn bất lực và tuyệt vọng khi không thể giải quyết được vấn đề
Nghĩa đen
ở điểm cuối cùng của trí tuệ của mình
Phân tích nghĩa đen
at one's wits' endở điểm cuối cùng của khả năng suy nghĩ/sáng tạo của ai đó
◇ Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh một người đứng ở ranh giới cuối cùng của trí tuệ, không thể nghĩ ra điều gì nữa
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Ai đó đã cố gắng hết sức nhưng vẫn không thể giải quyết được vấn đề, dẫn đến cảm giác tuyệt vọng.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này xuất hiện từ thế kỷ 16, phản ánh quan niệm rằng trí tuệ/con người có giới hạn. Ngày nay, nó vẫn được dùng rộng rãi trong tiếng Anh để diễn tả sự bất lực trong tình huống khó khăn.
thông thường

ở trong tình trạng vô cùng tuyệt vọng vì không biết phải làm gì tiếp

She was at her wits' end after searching for hours but still couldn't find her keys.

Cô ấy bí thế sau khi tìm kiếm hàng giờ mà vẫn không thấy chìa khóa.

He was at his wits' end with the noisy neighbors and didn't know how to handle it.

Anh ấy bí thế vì những người hàng xóm ồn ào và không biết phải xử lý thế nào.

Thường dùng khi ai đó cảm thấy hoàn toàn bất lực trước một tình huống khó khăn.

Cụm từ kết hợp

drive someone to their wits' endlàm ai đó cảm thấy vô cùng bực tức

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

at the end of one's tetherthành ngữ
tình trạng tuyệt vọng tương tự
out of ideascụm từ
hết ý tưởng

Mẹo hay

Phân biệt 'at one's wits' end' và 'at a loss'

'At one's wits' end' nhấn mạnh sự tuyệt vọng và bất lực, trong khi 'at a loss' chỉ đơn giản là không biết phải làm gì (có thể không đến mức tuyệt vọng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'at one's wits' end'?

Dùng khi ai đó cảm thấy hoàn toàn bất lực trước một tình huống khó khăn, không thể tìm ra giải pháp, thường đi kèm với cảm xúc tiêu cực như bực tức, thất vọng.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh không chính thức, khi ai đó cảm thấy hoàn toàn mất phương hướng hoặc không thể giải quyết được vấn đề gì đó.

Từ Điển Anh Việt