at one
đồng thuậnAfter hours of discussion, the team was finally at one on the project timeline.
Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng cả nhóm đã đạt được sự đồng thuận về tiến độ dự án.
Có sự đồng thuận, nhất trí, hoặc hòa hợp về quan điểm, cảm xúc hoặc mục tiêu.
The couple was at one with each other’s dreams and supported them fully.
Cặp đôi đã đạt được sự đồng thuận về ước mơ của nhau và ủng hộ đầy đủ.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi diễn tả sự hòa hợp sâu sắc giữa các cá nhân hoặc nhóm.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'at one' và 'at one with'
'At one' thường đứng riêng (e.g., 'They are at one.') trong khi 'at one with' đi kèm danh từ (e.g., 'at one with nature').
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'at one point'
'At one' nghĩa là 'đồng thuận', trong khi 'at one point' nghĩa là 'tại một thời điểm'. Cẩn thận khi dịch để tránh nhầm lẫn.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 'at' (ở trạng thái) + 'one' (số ít, tượng trưng cho sự thống nhất). Xuất hiện từ thế kỷ 16 trong tiếng Anh, ban đầu mang nghĩa vật lý 'ở cùng một vị trí', sau đó mở rộng sang nghĩa trừu tượng về sự hòa hợp tinh thần.
Ghi chú sử dụng
Thường đứng sau động từ 'be' hoặc 'come'. Không dùng trong ngữ cảnh vật lý trừu tượng (ví dụ: 'at one point' có nghĩa là 'tại một thời điểm').