Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. associate

associate

/əˈsoʊsiˌeɪt/
đồng nghiệp

She works with her former classmates as associates at the firm.

Cô ấy làm việc cùng với những bạn cùng lớp cũ của mình như đồng nghiệp tại công ty.


trang trọngthông thường

Người làm việc cùng với người khác, thường trong cùng một tổ chức hoặc dự án.

The new associate joined the marketing team last week.

Người đồng nghiệp mới đã gia nhập nhóm tiếp thị tuần trước.

Trong ngữ cảnh công việc, từ này thường dùng để chỉ một người mới hoặc có vị trí tương tự trong tổ chức.

trang trọngthông thường

Hợp tác hoặc liên kết với ai đó hoặc cái gì đó.

The company associates itself with environmental causes.

Công ty liên kết với các hoạt động bảo vệ môi trường.

Dùng để chỉ sự liên kết hoặc hợp tác giữa các cá nhân hoặc tổ chức.

thông thường

Gắn kết hoặc liên tưởng với một ý tưởng, khái niệm hoặc người nào đó.

I associate this song with happy memories.

Tôi liên tưởng bài hát này với những kỷ niệm vui vẻ.

Dùng để chỉ sự liên tưởng tâm lý giữa một cái gì đó và một cảm xúc hoặc trải nghiệm.

Cụm từ kết hợp

associate withliên kết vớiassociate degreebằng cấp liên kếtassociate professorgiảng viên

Từ đồng nghĩa

colleaguepartnerallylinkconnect

Từ trái nghĩa

dissociatedisconnectseparateoppose

Cụm từ liên quan

associate degreecụm từ
bằng cấp liên kết
associate professorcụm từ
giảng viên

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'associate' có thể là danh từ hoặc động từ, và nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Danh từ hay động từ?

Khi 'associate' là danh từ, nó thường chỉ người có vị trí tương tự trong tổ chức. Khi là động từ, nó có thể có nghĩa là 'hợp tác' hoặc 'liên tưởng'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'associatus', có nghĩa là 'được liên kết với'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'associate' có thể là động từ hoặc danh từ. Khi dùng làm danh từ, nó thường chỉ người có vị trí tương tự trong tổ chức. Khi dùng làm động từ, nó có thể có nghĩa là 'hợp tác' hoặc 'liên tưởng'.

Phân tích từ

asso-
liên kết, kết hợp
prefix
+
-ciate
được liên kết với
suffix
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।