Looking up...
She took a careful approach to solving the problem.
Cô ấy đã tiếp cận vấn đề một cách cẩn thận.
Cách tiếp cận hoặc phương pháp để giải quyết vấn đề hoặc tiếp xúc với ai đó.
The scientist's approach to the experiment was innovative.
Phương pháp tiếp cận của nhà khoa học với thí nghiệm là sáng tạo.
Có thể dùng với nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khoa học đến giao tiếp.
Cách di chuyển hoặc tiến gần đến một vật thể hoặc vị trí.
The car approached the intersection slowly.
Chiếc xe đã tiến gần đến ngã tư một cách chậm rãi.
Dùng để mô tả hành động di chuyển.
Lưu ý rằng 'approach' có thể dùng như một động từ hoặc danh từ, tùy vào ngữ cảnh.
Khi dùng như một danh từ, nó thường đi kèm với 'the' hoặc một từ định danh khác.
Từ gốc Latin 'adpropiāre', có nghĩa là 'tiến gần'.
Có thể dùng như một động từ hoặc danh từ, tùy vào ngữ cảnh.