apply pressure

/əˈplaɪ ˈprɛʃər/◆động từ cụm
áp lực

The manager applied pressure to meet the deadline.

Giám đốc áp lực để hoàn thành trước hạn.


Kinh doanh
trang trọngthông thường

Làm cho ai đó cảm thấy phải làm gì đó bằng cách tạo áp lực tâm lý hoặc xã hội.

The government applied pressure on companies to reduce emissions.

Chính phủ áp lực các công ty để giảm thải khí.

Peer pressure can influence people to conform to group norms.

Áp lực từ đồng nghiệp có thể khiến người ta tuân theo quy tắc của nhóm.

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến quản lý, xã hội hoặc tâm lý học.

Cụm từ kết hợp

apply pressure onáp lực lênapply pressure toáp lực vào

Cụm từ liên quan

peer pressurecụm từ
áp lực từ đồng nghiệp
social pressurecụm từ
áp lực xã hội

Mẹo hay

Sử dụng đúng giới từ

Cần sử dụng giới từ 'on' hoặc 'to' để chỉ đối tượng bị áp lực.

Quy tắc vàng

Áp lực tâm lý

Áp lực thường liên quan đến tâm lý hơn là vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'apply' (áp dụng) và 'pressure' (áp lực), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống quản lý, xã hội hoặc tâm lý học để mô tả việc tạo áp lực tâm lý hoặc xã hội.

Phân tích từ

apply
áp dụng
root
+
pressure
áp lực
root
Từ Điển Anh Việt