anywhere
bất cứ nơi đâuYou can find this product anywhere.
Bạn có thể tìm thấy sản phẩm này bất cứ nơi đâu.
thông thường
Bất cứ nơi nào, không giới hạn địa điểm.
We can go anywhere you want for vacation.
Chúng ta có thể đi bất cứ nơi nào bạn muốn cho kỳ nghỉ.
Thường dùng để chỉ một nơi không xác định hoặc không quan trọng.
Cụm từ kết hợp
anywhere neargần nhưanywhere elsenơi khác
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Câu hỏi với 'anywhere' thường có nghĩa là 'nơi nào'.
Nguồn gốc từ
Từ 'anywhere' bắt nguồn từ 'any' (bất kỳ) + 'where' (nơi nào).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong câu hỏi hoặc câu phủ định.
Phân tích từ
any
bất kỳ
rootwhere
nơi nào
rootTừ Điển Anh Việt