anymore
cũng không nữaI don't eat meat anymore.
Tôi không ăn thịt nữa.
thông thường
Dùng để chỉ một hành động, tình trạng hoặc sự việc không còn xảy ra nữa, thường liên quan đến một thay đổi trong thời gian hoặc tình huống.
She doesn't live here anymore.
Cô ấy không sống ở đây nữa.
Things aren't the same anymore.
Cái gì cũng không còn như cũ nữa.
Thường được sử dụng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để nhấn mạnh sự thay đổi.
Cụm từ kết hợp
not anymorekhông nữano longer anymorekhông còn nữa
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong câu phủ định
Từ 'anymore' thường được sử dụng trong câu phủ định để chỉ một hành động hoặc tình trạng không còn xảy ra nữa.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'any' và 'more', bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để nhấn mạnh sự thay đổi. Có thể được sử dụng ở cuối câu hoặc giữa câu.
Từ Điển Anh Việt