anniversary

/ˌænɪˈvɜːrsəri/
ngày kỷ niệm

They celebrated their 10th wedding anniversary with a romantic dinner.

Họ đã kỷ niệm 10 năm ngày cưới bằng một bữa tối lãng mạn.


trang trọngthông thường

Ngày kỷ niệm một sự kiện quan trọng hoặc một ngày đặc biệt trong quá khứ.

The company marked its 50th anniversary with a grand celebration.

Công ty đã kỷ niệm 50 năm thành lập với một lễ kỷ niệm lớn.

She remembered the anniversary of her grandmother's passing with a quiet moment of reflection.

Cô ấy nhớ lại ngày kỷ niệm ngày bà ngoại qua đời bằng một khoảnh khắc suy ngẫm yên tĩnh.

Thường dùng để chỉ ngày kỷ niệm của sự kiện như ngày cưới, ngày thành lập công ty, hoặc ngày mất của một người thân.

Cụm từ kết hợp

wedding anniversaryngày kỷ niệm ngày cướianniversary celebrationlễ kỷ niệmanniversary giftquà kỷ niệm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

silver anniversarycụm từ
ngày kỷ niệm 25 năm
golden anniversarycụm từ
ngày kỷ niệm 50 năm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'anniversary' và 'annual' có sự khác biệt. 'Anniversary' chỉ ngày kỷ niệm, còn 'annual' chỉ sự kiện diễn ra hàng năm.

Quy tắc vàng

Khi dùng 'anniversary'

Luôn nhớ rằng 'anniversary' liên quan đến ngày kỷ niệm một sự kiện cụ thể, không chỉ đơn giản là sự kiện hàng năm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'anniversary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'anniversarius', có nghĩa là 'hằng năm'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'anniversary' thường được dùng để chỉ ngày kỷ niệm một sự kiện quan trọng. Trong tiếng Việt, từ 'ngày kỷ niệm' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

anniversary
ngày kỷ niệm
root
Từ Điển Anh Việt