alongside
bên cạnhShe walked alongside her friend to the store.
Cô ấy đi bên cạnh bạn của mình đến cửa hàng.
trang trọngthông thường
Bên cạnh, ở bên, cùng với
The car parked alongside the curb.
Chiếc xe đã đỗ bên cạnh vỉa hè.
He sat alongside his colleagues during the meeting.
Anh ấy ngồi bên cạnh đồng nghiệp của mình trong cuộc họp.
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc hành động xảy ra cùng với một người hoặc vật khác.
Cụm từ kết hợp
alongside ofbên cạnhalongside withcùng với
Mẹo hay
Sử dụng 'alongside'
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc hành động xảy ra cùng với một người hoặc vật khác.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'along' (dọc theo) và 'side' (bên), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc hành động xảy ra cùng với một người hoặc vật khác. Có thể dùng với hoặc không dùng 'of' sau 'alongside'.
Phân tích từ
along
dọc theo
prefixside
bên
rootTừ Điển Anh Việt