Looking up...
The team's goals were aligned with the company's mission.
Mục tiêu của nhóm được sắp xếp theo sứ mệnh của công ty.
Được sắp xếp theo một hướng nhất định hoặc cùng một hướng với một vật khác.
The wheels were perfectly aligned.
Bánh xe được sắp xếp hoàn hảo.
Thường dùng để mô tả sự đồng nhất hoặc sự phù hợp giữa các yếu tố.
Được đồng ý hoặc đồng thuận về một mục tiêu hoặc quan điểm.
The management and employees were aligned on the new strategy.
Quản lý và nhân viên đồng thuận về chiến lược mới.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'aligned' thường dùng để mô tả sự đồng thuận giữa các bên.
'Aligned' thường dùng để mô tả sự đồng thuận giữa các bên trong một tổ chức.
Đảm bảo rằng 'aligned' được sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp, như sự đồng thuận hoặc sự sắp xếp.
Từ gốc Latin 'ad-' (toward) và 'linere' (to smear or rub), ban đầu có nghĩa là 'được sắp xếp theo một đường thẳng'.
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'aligned' có thể dùng để mô tả sự đồng thuận giữa các hệ thống hoặc dữ liệu.