Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. active

active

/ˈæktɪv/
hoạt động

She has an active lifestyle.

Cô ấy có một cuộc sống hoạt động.


chung

Hoạt động, tích cực, không ngừng hoạt động

The volcano is still active.

Ngọn núi lửa vẫn còn hoạt động.

He is very active in sports.

Anh ấy rất tích cực trong thể thao.

Thường dùng để mô tả sự hoạt động, sự tích cực hoặc sự hoạt động của một vật thể.

Công nghệ
chuyên ngành

Đang hoạt động, đang được sử dụng

The active ingredient in this medicine is aspirin.

Chất hoạt động trong thuốc này là aspirin.

This is an active account.

Đây là một tài khoản đang hoạt động.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'active' có thể chỉ một thành phần hoặc hệ thống đang hoạt động.

Cụm từ kết hợp

active lifestylecuộc sống hoạt độngactive ingredientchất hoạt độngactive volcanongọn núi lửa hoạt động

Từ đồng nghĩa

energeticdynamicvigorousoperational

Từ trái nghĩa

inactivepassiveidledormant

Cụm từ liên quan

be active incụm từ
tham gia tích cực vào
active voicecụm từ
thể chủ động

Mẹo hay

Sử dụng 'active' trong ngữ cảnh công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'active' thường dùng để mô tả một hệ thống hoặc thành phần đang hoạt động, chẳng hạn như 'active account' hoặc 'active ingredient'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'active' và 'passive'

'Active' mô tả sự tích cực hoặc hoạt động, trong khi 'passive' mô tả sự bị động hoặc không hoạt động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'activus', có nghĩa là 'hoạt động, tích cực'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'active' thường dùng để mô tả sự hoạt động hoặc sự tích cực của một người hoặc vật. Trong lĩnh vực công nghệ, nó có thể chỉ một hệ thống hoặc thành phần đang hoạt động.

Phân tích từ

act
hoạt động
root
+
-ive
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।