Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. achieve one's lifelong aspirations

achieve one's lifelong aspirations

thực hiện ước mơ suốt đời

After years of hard work, she finally achieved her lifelong aspirations by becoming a renowned scientist.

Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng cô ấy đã thực hiện được ước mơ suốt đời khi trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.


neutral

thực hiện những ước mơ, mục tiêu hoặc khát vọng mà một người theo đuổi suốt cuộc đời

He dedicated his life to achieving his lifelong aspirations of traveling the world and writing a book about his experiences.

Anh ấy đã cống hiến cả cuộc đời để thực hiện ước mơ suốt đời là đi du lịch khắp thế giới và viết một cuốn sách về những trải nghiệm của mình.

Many people struggle to achieve their lifelong aspirations due to financial constraints or lack of opportunities.

Nhiều người gặp khó khăn trong việc thực hiện ước mơ suốt đời vì những ràng buộc tài chính hoặc thiếu cơ hội.

Thường được dùng trong ngữ cảnh cá nhân, động viên hoặc suy ngẫm về cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

pursue one's lifelong aspirationstheo đuổi ước mơ suốt đờifulfill one's lifelong aspirationshoàn thành ước mơ suốt đờirealize one's lifelong aspirationsnhận ra ước mơ suốt đời

Từ đồng nghĩa

fulfill one's lifelong dreamsrealize one's lifelong goalspursue one's lifelong ambitions

Từ trái nghĩa

abandon one's lifelong aspirationsgive up on one's lifelong dreams

Mẹo hay

Phân biệt 'achieve' và 'fulfill'

'Achieve' nhấn mạnh vào hành động đạt được thành quả sau nỗ lực, trong khi 'fulfill' nhấn mạnh vào việc đáp ứng được mong đợi hoặc mục tiêu cá nhân. Ví dụ: 'achieve success' (đạt được thành công) vs 'fulfill a promise' (thực hiện lời hứa).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường dùng cho những mục tiêu lớn, mang tính cá nhân sâu sắc và liên quan đến sự phát triển bản thân hoặc sự nghiệp. Tránh dùng cho những mục tiêu nhỏ hoặc ngắn hạn.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ nhấn mạnh sự kiên trì và nỗ lực trong suốt cuộc đời để đạt được những mục tiêu quan trọng. Thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc động viên.

Phân tích từ

achieve
đạt được, hoàn thành
verb
+
one's
của ai đó
possessive pronoun
+
lifelong
suốt đời, trọn đời
adjective
+
aspirations
khát vọng, ước mơ
noun
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।