Looking up...
According to the data, sales increased by 20% last quarter.
Theo dữ liệu, doanh số bán hàng tăng 20% trong quý vừa qua.
Dựa trên thông tin hoặc số liệu đã thu thập được.
The study concluded that, according to the data, the new policy was effective.
Nghiên cứu kết luận rằng, theo dữ liệu, chính sách mới đã có hiệu quả.
According to the data, the majority of customers prefer online shopping.
Theo dữ liệu, đa số khách hàng ưa thích mua sắm trực tuyến.
Thường được sử dụng trong các báo cáo, nghiên cứu khoa học hoặc phân tích thống kê.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc phân tích khoa học, nên cần sử dụng khi có nguồn dữ liệu rõ ràng.
Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo rằng dữ liệu bạn đề cập đến là chính xác và rõ ràng để tránh hiểu nhầm.
Thành ngữ này được hình thành từ động từ 'according' (theo, dựa trên) và cụm từ 'to the data' (dữ liệu).
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo khoa học hoặc phân tích thống kê để chỉ ra nguồn gốc của thông tin.