abstract entity
đối tượng trừu tượngIn philosophy, 'justice' is often considered an abstract entity.
Trong triết học, 'công lý' thường được xem là một đối tượng trừu tượng.
Một khái niệm hoặc thực thể không thể cảm nhận bằng giác quan, chỉ tồn tại trong suy nghĩ hoặc lý thuyết.
Love and freedom are abstract entities that shape human behavior.
Tình yêu và tự do là những đối tượng trừu tượng ảnh hưởng đến hành vi con người.
Khái niệm này thường được sử dụng trong triết học, toán học và khoa học xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đối tượng trừu tượng không thể cảm nhận bằng giác quan, chỉ tồn tại trong suy nghĩ hoặc lý thuyết.
Nguồn gốc từ
Từ 'abstract' bắt nguồn từ tiếng Latin 'abstractus' (bị tách ra), còn 'entity' từ tiếng Latin 'entitas' (sự tồn tại).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực triết học, toán học và khoa học xã hội để chỉ các khái niệm không thể cảm nhận bằng giác quan.