Looking up...
The loud music next door is a nuisance.
Âm nhạc ồn ào bên cạnh là một điều gây phiền toái.
Một điều gây phiền toái, làm phiền hoặc làm mất thời gian của người khác.
His constant complaining is a nuisance to everyone.
Sự phàn nàn liên tục của anh ấy gây phiền toái cho mọi người.
The mosquitoes in this area are a real nuisance.
Con muỗi ở khu vực này thực sự gây phiền toái.
Thường dùng để mô tả điều gì đó gây phiền phức hoặc làm mất thời gian.
Từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại thông tục để mô tả điều gì đó gây phiền phức.
Từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại thông tục và không phù hợp cho văn bản chính thức.
Từ 'nuisance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'nuire' (làm hại) và hậu tố '-ance' (tính chất).
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả điều gì đó gây phiền phức hoặc làm mất thời gian.