Kaiwa
cuộc trò chuyệnWe need to practice kaiwa to improve our speaking skills.
Chúng ta cần luyện tập kaiwa để cải thiện kỹ năng nói.
thông thường
Cuộc trò chuyện, giao tiếp bằng lời nói, thường dùng trong ngữ cảnh học ngôn ngữ.
Our language class focuses on kaiwa rather than just grammar.
Lớp học ngôn ngữ của chúng tôi tập trung vào kaiwa hơn là chỉ ngữ pháp.
Thuật ngữ này được mượn từ tiếng Nhật và thường xuất hiện trong tài liệu học tiếng.
Cụm từ kết hợp
kaiwa practiceluyện tập hội thoạikaiwa partnerđối tác hội thoại
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Nguồn gốc từ
Mượn từ tiếng Nhật 会話 (kaiwa), trong đó 会 (kai) nghĩa 'gặp', 話 (wa) nghĩa 'nói' → 'cuộc gặp gỡ bằng lời nói'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong môi trường học ngôn ngữ để chỉ việc thực hành nói chuyện thực tế.
Từ Điển Anh Việt