Looking up...
Ich habe mich den ganzen Abend den Kopf zerbrochen, aber ich finde die Lösung immer noch nicht.
Tôi đã vắt óc suy nghĩ suốt cả buổi tối mà vẫn chưa tìm ra giải pháp.
Dành nhiều thời gian và nỗ lực để cố gắng tìm ra câu trả lời hoặc giải pháp cho một vấn đề khó khăn.
Sie hat sich wochenlang den Kopf zerbrochen, wie sie das Projekt retten kann.
Cô ấy đã vắt óc suy nghĩ suốt hàng tuần để cứu dự án.
Er zerbricht sich den Kopf, warum seine Freundin plötzlich so distanziert ist.
Anh ấy vắt óc suy nghĩ xem tại sao bạn gái đột nhiên xa cách như vậy.
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc công việc khi gặp khó khăn trong suy nghĩ. Có thể thay thế bằng 'sich den Kopf zermartern' hoặc 'sich den Kopf zergrübeln' với ý nghĩa tương tự.
'sich den Kopf zerbrechen' nhấn mạnh sự căng thẳng, nỗ lực lớn trong suy nghĩ, thường dùng khi gặp khó khăn. 'Nachdenken' đơn giản hơn, chỉ việc suy nghĩ bình thường.
Dùng khi vấn đề khó khăn, cần nhiều thời gian và nỗ lực suy nghĩ. Không dùng cho những quyết định đơn giản hoặc suy nghĩ thông thường.
Từ thế kỷ 18, kết hợp 'Kopf' (đầu) và 'zerbrechen' (làm vỡ). Ý nghĩa bóng là 'làm tổn thương đầu bằng suy nghĩ', ám chỉ sự căng thẳng tinh thần khi cố gắng giải quyết vấn đề.
Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Có thể thay thế bằng 'sich den Kopf zermartern' (mang ý nghĩa mạnh hơn) hoặc 'sich den Kopf zergrübeln' (mang tính tiêu cực hơn, ám chỉ sự lo lắng quá mức).