feindselige Auseinandersetzungen
sự đối đầu thù địchDie feindseligen Auseinandersetzungen zwischen den beiden Ländern dauerten schon seit Jahren.
Các cuộc đối đầu thù địch giữa hai nước đã kéo dài nhiều năm.
Các cuộc đối đầu, xung đột hoặc tranh chấp có tính thù địch, thường liên quan đến xung đột vũ trang, tranh chấp chính trị hoặc xung đột xã hội.
Die feindseligen Auseinandersetzungen im Parlament führten zu einer politischen Krise.
Các cuộc đối đầu thù địch trong Quốc hội đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng chính trị.
Die Geschichte ist geprägt von feindseligen Auseinandersetzungen zwischen verschiedenen Ethnien.
Lịch sử của nước này được đánh dấu bởi các cuộc đối đầu thù địch giữa các dân tộc khác nhau.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc xã hội để mô tả các cuộc xung đột có tính thù địch.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Cụm từ này thường được sử dụng trong báo chí, chính trị hoặc phân tích xã hội, không phù hợp cho các cuộc trò chuyện thông thường.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường
Cụm từ này mang tính nghiêm túc và thường được sử dụng trong các bài báo, phân tích hoặc các cuộc thảo luận chính trị.
Nguồn gốc từ
Từ 'feindselig' có nghĩa là 'thù địch', còn 'Auseinandersetzungen' có nghĩa là 'cuộc đối đầu' hoặc 'cuộc tranh chấp'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc, đặc biệt là trong báo chí, chính trị hoặc phân tích xã hội.