für sich
một mìnhEr lebt für sich.
Anh ấy sống một mình.
Chỉ bản thân ai đó, không có sự can thiệp hay ảnh hưởng từ bên ngoài.
Sie entscheidet alles für sich.
Cô ấy tự quyết định mọi thứ cho bản thân.
Das ist eine Sache für sich.
Đó là chuyện riêng của ai đó.
Thường dùng để nhấn mạnh tính cá nhân, độc lập hoặc sự tách biệt khỏi người khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách sử dụng trong câu
Cụm 'für sich' thường đi kèm với động từ chia ngôi (ví dụ: 'lebt für sich', 'entscheidet für sich') hoặc đứng sau danh từ (ví dụ: 'eine Sache für sich').
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'für sich selbst'
'Für sich' đã bao hàm nghĩa 'bản thân' nên không cần thêm 'selbst' (ví dụ: 'Er lebt für sich' = 'Er lebt für sich selbst').
Nguồn gốc từ
Từ 'für' (cho, vì) + 'sich' (bản thân). 'Sich' là đại từ phản thân trong tiếng Đức, thể hiện hành động quay trở về với chủ thể.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường đứng sau động từ hoặc danh từ để chỉ sự độc lập, tự chủ hoặc tính cá nhân. Không được nhầm lẫn với nghĩa đen 'vì bản thân' trong mọi ngữ cảnh.