Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. draußen mit Freunden spielen

draußen mit Freunden spielen

/ˈdʁaʊsn̩ mɪt ˈfʁɔʏndn̩ ˈʃpiːlən/
chơi với bạn bè ngoài trời

Die Kinder lieben es, draußen mit Freunden zu spielen.

Trẻ em rất thích chơi với bạn bè ngoài trời.


thông thường

Chơi với bạn bè ngoài trời, thường liên quan đến các hoạt động thể thao, trò chơi hoặc giải trí ngoài trời.

Wir treffen uns jeden Samstag, um draußen mit Freunden zu spielen.

Chúng tôi gặp nhau mỗi thứ bảy để chơi với bạn bè ngoài trời.

Draußen mit Freunden zu spielen ist eine schöne Art, Zeit zu verbringen.

Chơi với bạn bè ngoài trời là một cách tuyệt vời để tiêu thụ thời gian.

Thường dùng để mô tả các hoạt động vui chơi ngoài trời giữa trẻ em hoặc thanh thiếu niên.

Cụm từ kết hợp

draußen Fußball spielenchơi bóng đá ngoài trờidraußen Verstecken spielenchơi ẩn nấp ngoài trời

Từ đồng nghĩa

mit Freunden draußen spielenaußer Haus mit Freunden spielen

Từ trái nghĩa

allein spielendrinnen bleiben

Cụm từ liên quan

draußen herumtollencụm từ
chơi đùa ngoài trời
draußen Sport treibencụm từ
tập thể dục ngoài trời

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu này thường dùng để mô tả các hoạt động vui chơi ngoài trời giữa trẻ em hoặc thanh thiếu niên.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'draußen' (ngoài trời), 'mit Freunden' (với bạn bè) và 'spielen' (chơi).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả các hoạt động vui chơi ngoài trời, đặc biệt là đối với trẻ em.

Phân tích từ

draußen
ngoài trời
root
+
mit Freunden
với bạn bè
root
+
spielen
chơi
root
Từ Điển Đức Việt
और German→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।