Looking up...
Die Kinder lieben es, draußen mit Freunden zu spielen.
Trẻ em rất thích chơi với bạn bè ngoài trời.
Chơi với bạn bè ngoài trời, thường liên quan đến các hoạt động thể thao, trò chơi hoặc giải trí ngoài trời.
Wir treffen uns jeden Samstag, um draußen mit Freunden zu spielen.
Chúng tôi gặp nhau mỗi thứ bảy để chơi với bạn bè ngoài trời.
Draußen mit Freunden zu spielen ist eine schöne Art, Zeit zu verbringen.
Chơi với bạn bè ngoài trời là một cách tuyệt vời để tiêu thụ thời gian.
Thường dùng để mô tả các hoạt động vui chơi ngoài trời giữa trẻ em hoặc thanh thiếu niên.
Câu này thường dùng để mô tả các hoạt động vui chơi ngoài trời giữa trẻ em hoặc thanh thiếu niên.
Từ ghép từ 'draußen' (ngoài trời), 'mit Freunden' (với bạn bè) và 'spielen' (chơi).
Thường dùng để mô tả các hoạt động vui chơi ngoài trời, đặc biệt là đối với trẻ em.