annehmen

/ˈanˌneːmən/
chấp nhận

Ich nehme dein Angebot an.

Tôi chấp nhận đề nghị của bạn.


chung

Chấp nhận điều gì đó được đề nghị, yêu cầu hoặc cung cấp

Er hat das Geschenk höflich angenommen.

Anh ấy đã lịch sự chấp nhận món quà.

Die Firma nimmt keine neuen Kunden mehr an.

Công ty không nhận thêm khách hàng mới nữa.

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc trang trọng. Có thể kết hợp với giới từ 'als' (nhận ai/cái gì đó như là) hoặc 'für' (chấp nhận cho ai).

chung

Giả định, cho rằng điều gì đó là đúng

Ich nehme an, dass du morgen kommst.

Tôi cho rằng bạn sẽ đến vào ngày mai.

Man nimmt oft an, dass Geld glücklich macht.

Người ta thường cho rằng tiền bạc mang lại hạnh phúc.

Thường đi kèm với 'dass' (rằng) hoặc mệnh đề phụ. Có thể dùng trong ngữ cảnh suy đoán hoặc phỏng đoán.

chung

Mặc lấy, khoác lên (quần áo, vẻ bề ngoài)

Sie nahm einen Mantel an.

Cô ấy mặc một chiếc áo khoác.

Er nahm eine ernste Miene an.

Anh ấy tỏ vẻ nghiêm nghị.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang phục hoặc biểu hiện cảm xúc.

chung

Nhận nuôi (trẻ em, vật nuôi)

Sie haben ein Kind angenommen.

Họ đã nhận nuôi một đứa trẻ.

Ít phổ biến hơn so với nghĩa chính, nhưng vẫn được sử dụng.

Cụm từ kết hợp

etwas annehmenchấp nhận điều gì đójemanden annehmennhận ai đó (làm con nuôi)als etwas annehmengiả định điều gì đó như làeine Haltung annehmenthể hiện thái độ

Cụm từ liên quan

etwas zur Kenntnis nehmencụm từ
ghi nhận điều gì đó
etwas für bare Münze nehmenthành ngữ
tin tưởng điều gì đó một cách mù quáng

Mẹo hay

Phân biệt 'annehmen' và 'akzeptieren'

'annehmen' nhấn mạnh vào hành động tiếp nhận (có thể là thụ động), trong khi 'akzeptieren' nhấn mạnh vào sự đồng ý hoặc chấp thuận chủ động. Ví dụ: 'Ich nehme deine Einladung an' (tôi chấp nhận lời mời của bạn) thiên về hành động tiếp nhận, trong khi 'Ich akzeptiere deine Bedingungen' (tôi chấp nhận điều kiện của bạn) thiên về sự đồng ý.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'annehmen' trong ngữ cảnh lịch sự

Khi sử dụng 'annehmen' trong giao tiếp, đặc biệt là với người lạ hoặc trong môi trường công sở, hãy kết hợp với các từ lịch sự như 'höflich' (lịch sự), 'freundlich' (thân thiện) để thể hiện sự tôn trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'an' (lên, vào) + 'nehmen' (lấy, nhận). Có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'neman' (lấy) và tiền tố 'an-' biểu thị hướng hoặc sự tiếp nhận.

Ghi chú sử dụng

1. 'annehmen' có thể chia động từ theo các thì: Präsens (ich nehme an), Präteritum (ich nahm an), Perfekt (ich habe angenommen). 2. Trong ngữ cảnh pháp lý, 'Annahme' (danh từ) có nghĩa là 'sự chấp nhận' (ví dụ: hợp đồng). 3. Không nên nhầm lẫn với 'anfassen' (sờ mó) hay 'anmachen' (bật, kích hoạt).

Phân tích từ

an-
tiền tố biểu thị hướng hoặc sự tiếp nhận
prefix
+
nehmen
lấy, nhận
root
Từ Điển Đức Việt