Zeitraum
khoảng thời gianDer Zeitraum für die Bewerbung beträgt zwei Wochen.
Khoảng thời gian để nộp đơn là hai tuần.
Một khoảng thời gian nhất định, thường được xác định bởi một ngày bắt đầu và kết thúc.
Der Projektzeitraum umfasst drei Monate.
Khoảng thời gian thực hiện dự án kéo dài ba tháng.
In diesem Zeitraum haben wir keine Verfügbarkeit.
Trong khoảng thời gian này, chúng tôi không có sẵn.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc kế hoạch.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'Zeitraum' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và hợp đồng. Trong cuộc sống hàng ngày, có thể sử dụng từ 'Zeitspanne' hoặc 'Dauer' thay thế.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Zeit' (thời gian) và 'Raum' (không gian), nhưng trong ngữ cảnh này, nó chỉ đề cập đến khoảng thời gian.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể, có thể là ngắn hoặc dài. Có thể được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc kế hoạch.