Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. sterben

sterben

/ˈʃtɛʁbn̩/
chết

Mein Opa ist im Krankenhaus gestorben.

Ông của tôi đã qua đời tại bệnh viện.


trang trọngthông thường

Chết, ngừng sống, mất đi sự sống

Viele Menschen sterben jedes Jahr an Herzinfarkten.

Hàng năm, nhiều người chết vì cơn tim.

Sie starb friedlich im Schlaf.

Cô ấy đã qua đời yên tĩnh trong giấc ngủ.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chính thức.

Cụm từ kết hợp

an etwas sterbenchết vì điều gì đóim Schlaf sterbenqua đời trong giấc ngủan Altersschwäche sterbenchết vì lão suy

Từ đồng nghĩa

versterbenablebenvercheiden

Từ trái nghĩa

lebenüberleben

Cụm từ liên quan

an etwas sterbencụm từ
chết vì điều gì đó
im Schlaf sterbencụm từ
qua đời trong giấc ngủ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Từ 'sterben' thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chính thức. Trong tiếng nói hàng ngày, người ta thường sử dụng từ 'versterben' hoặc 'ableben' để tránh sự trực tiếp của từ 'sterben'.

Quy tắc vàng

Từ vựng chính thức

Từ 'sterben' là một từ vựng chính thức và nghiêm túc. Trong tiếng nói hàng ngày, người ta thường sử dụng từ 'versterben' hoặc 'ableben' để tránh sự trực tiếp của từ 'sterben'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc German, từ 'sterben' có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'sterban' có nghĩa là 'chết'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chính thức. Trong tiếng nói hàng ngày, người ta thường sử dụng từ 'versterben' hoặc 'ableben' để tránh sự trực tiếp của từ 'sterben'.

Phân tích từ

sterb
chết
root
+
-en
động từ hóa
suffix
Từ Điển Đức Việt
और German→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।