Sommerhitze
sự nóng bức mùa hèDie Sommerhitze macht es schwer, draußen zu arbeiten.
Sự nóng bức mùa hè khiến việc làm việc ngoài trời trở nên khó khăn.
Sự nóng bức xảy ra trong mùa hè, thường dẫn đến nhiệt độ cao và độ ẩm cao.
Viele Menschen suchen nach Schatten, um der Sommerhitze zu entgehen.
Nhiều người tìm kiếm bóng mát để tránh sự nóng bức mùa hè.
Die Sommerhitze in Süddeutschland kann unerträglich sein.
Sự nóng bức mùa hè ở miền Nam Đức có thể khó chịu đến mức không thể chịu đựng.
Thường được sử dụng để mô tả thời tiết nóng bức trong mùa hè, đặc biệt là ở khu vực có khí hậu ấm áp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Sử dụng 'Sommerhitze' để mô tả thời tiết nóng bức trong mùa hè, đặc biệt là khi muốn nhấn mạnh vào sự khó chịu của nó.
Quy tắc vàng
Định nghĩa chính
'Sommerhitze' là sự nóng bức xảy ra trong mùa hè, thường dẫn đến nhiệt độ cao và độ ẩm cao.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Sommer' (mùa hè) và 'Hitze' (sự nóng bức), mô tả thời tiết nóng bức trong mùa hè.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả thời tiết nóng bức trong mùa hè, đặc biệt là ở khu vực có khí hậu ấm áp. Có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe như ngất xỉu hoặc đau đầu.