Sommerhitze

/ˈzɔmɐˌhɪt͡sə/
sự nóng bức mùa hè

Die Sommerhitze macht es schwer, draußen zu arbeiten.

Sự nóng bức mùa hè khiến việc làm việc ngoài trời trở nên khó khăn.


thông thường

Sự nóng bức xảy ra trong mùa hè, thường dẫn đến nhiệt độ cao và độ ẩm cao.

Viele Menschen suchen nach Schatten, um der Sommerhitze zu entgehen.

Nhiều người tìm kiếm bóng mát để tránh sự nóng bức mùa hè.

Die Sommerhitze in Süddeutschland kann unerträglich sein.

Sự nóng bức mùa hè ở miền Nam Đức có thể khó chịu đến mức không thể chịu đựng.

Thường được sử dụng để mô tả thời tiết nóng bức trong mùa hè, đặc biệt là ở khu vực có khí hậu ấm áp.

Cụm từ kết hợp

der Sommerhitze entgehentránh sự nóng bức mùa hèunter der Sommerhitze leidenchịu đựng sự nóng bức mùa hè

Cụm từ liên quan

Hitzewellecụm từ
sự nóng bức kéo dài
Gluthitzecụm từ
sự nóng bức cực đoan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Sử dụng 'Sommerhitze' để mô tả thời tiết nóng bức trong mùa hè, đặc biệt là khi muốn nhấn mạnh vào sự khó chịu của nó.

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính

'Sommerhitze' là sự nóng bức xảy ra trong mùa hè, thường dẫn đến nhiệt độ cao và độ ẩm cao.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Sommer' (mùa hè) và 'Hitze' (sự nóng bức), mô tả thời tiết nóng bức trong mùa hè.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả thời tiết nóng bức trong mùa hè, đặc biệt là ở khu vực có khí hậu ấm áp. Có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe như ngất xỉu hoặc đau đầu.

Phân tích từ

Sommer
mùa hè
root
+
Hitze
sự nóng bức
root
Từ Điển Đức Việt