Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Primat

Primat

/pʁiˈmaːt/
con vật có vú

Die Primaten umfassen Affen, Menschen und andere verwandte Arten.

Bộ linh trưởng bao gồm khỉ, người và các loài họ hàng khác.


trang trọng

Nhóm động vật có vú bao gồm khỉ, người và các loài họ hàng khác, thuộc bộ Linh trưởng.

Primaten haben oft sehr entwickelte Gehirne und komplexe soziale Strukturen.

Linh trưởng thường có não phát triển và các cấu trúc xã hội phức tạp.

Từ này thường được sử dụng trong sinh học và khoa học sinh học.

Cụm từ kết hợp

Primatenforschungnghiên cứu về linh trưởngPrimatenartloài linh trưởng

Từ đồng nghĩa

LebewesenSäugetierMenschenaffe

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'Primat' chỉ dùng để chỉ động vật có vú thuộc bộ Linh trưởng, không dùng cho các loài khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'primas' (nghĩa là 'đầu tiên') và 'primus' (nghĩa là 'đầu tiên'), ám chỉ vị trí cao nhất trong phân loại sinh học.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học và sinh thái học.

Phân tích từ

prim
đầu tiên
prefix
+
-at
động vật
suffix
Từ Điển Đức Việt
और German→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।