Pfad

/p͡faːt/
con đường

Er folgte einem schmalen Pfad durch den Wald.

Anh ta theo một con đường hẹp xuyên qua rừng.


thông thường

Một con đường hẹp, thường là đường mòn hoặc đường đi trong rừng hoặc khu vực hoang dã.

Der Wanderer entdeckte einen versteckten Pfad, der ihn zu einer versteckten Quelle führte.

Người đi bộ phát hiện một con đường mòn ẩn, dẫn anh ta đến một nguồn nước ẩn.

Thường dùng để chỉ đường đi trong tự nhiên, không phải đường chính.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong lập trình, một đường dẫn đến một tệp hoặc thư mục trên máy tính.

Der Pfad zur Datei lautet C:\Users\Name\Dokumente\Projekt.txt.

Đường dẫn đến tệp là C:\Users\Name\Dokumente\Projekt.txt.

Trong ngữ cảnh này, 'Pfad' tương đương với 'path' trong tiếng Anh.

Cụm từ kết hợp

einen Pfad findentìm thấy một con đườngeinen Pfad beschreitenđi theo một con đường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'Pfad' trong ngữ cảnh tự nhiên

Thường dùng để chỉ đường đi trong rừng hoặc khu vực hoang dã, không phải đường chính.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'Pfad' và 'Straße'

'Pfad' thường dùng cho đường hẹp hoặc đường mòn, còn 'Straße' dùng cho đường chính.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có nghĩa ban đầu là 'con đường' hoặc 'đường đi'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'Pfad' thường dùng để chỉ đường hẹp hoặc đường mòn, khác với 'Straße' (đường chính). Trong lập trình, nó tương đương với 'path' trong tiếng Anh.

Phân tích từ

Pfad
con đường
root
Từ Điển Đức Việt