Ohne Fleiß kein Preis

/ˈoːnə ˈflaɪ̯s kaɪn ˈpʁaɪ̯s/◆tục ngữ
không có công, không có lợi

Ohne Fleiß kein Preis - wer nicht hart arbeitet, wird nicht erfolgreich sein.

Không có công, không có lợi - ai không cố gắng, sẽ không thành công.


◆ Nghĩa thực sự
Thành công chỉ đến với những người chịu khó và kiên trì.
Nghĩa đen
Không có sự cố gắng, không có kết quả.
Phân tích nghĩa đen
Ohnekhông có+Fleißsự cố gắng+keinkhông có+Preiskết quả
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người lao động chăm chỉ và nhận được kết quả tốt.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội thoại về sự thành công, một người có thể nói: 'Ohne Fleiß kein Preis - du musst hart arbeiten, um deine Ziele zu erreichen.'
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này phản ánh quan điểm truyền thống của văn hóa Đức về sự quan trọng của sự kiên trì và nỗ lực trong cuộc sống.
thông thường

Nếu không cố gắng, không có kết quả. Diễn tả quan điểm rằng thành công chỉ đến với những người chịu khó và kiên trì.

Er hat jahrelang hart gearbeitet, weil er wusste: Ohne Fleiß kein Preis.

Anh ấy đã cố gắng nhiều năm vì anh ấy biết: không có công, không có lợi.

Sie studiert jeden Tag lange, denn sie versteht, dass Ohne Fleiß kein Preis gilt.

Cô ấy học mỗi ngày dài vì cô ấy hiểu rằng không có công, không có thưởng.

Thường được sử dụng để khuyến khích người khác cố gắng hơn hoặc để giải thích tại sao một người thành công.

Cụm từ liên quan

Wer rastet, der rostettục ngữ
Ai ngừng lại, sẽ bị gỉ sét

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khuyến khích

Bạn có thể sử dụng câu này để khuyến khích người khác cố gắng hơn hoặc để giải thích tại sao một người thành công.

Quy tắc vàng

Quan điểm về thành công

Câu này nhấn mạnh rằng thành công không đến với những người không cố gắng.

Nguồn gốc từ

Câu nói này bắt nguồn từ tiếng Đức và được sử dụng rộng rãi trong văn hóa Đức để nhấn mạnh sự quan trọng của sự kiên trì và nỗ lực.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khuyến khích hoặc giải thích tại sao một người thành công.

Phân tích từ

Ohne
không có
prefix
+
Fleiß
sự cố gắng, sự kiên trì
root
+
kein
không có
prefix
+
Preis
kết quả, thưởng
root
Từ Điển Đức Việt