Liebesgeflüster

/ˈliːbəsɡəˈflyːstɐ/
câu nói tình yêu

Sie tauschten zärtliches Liebesgeflüster aus.

Họ trao đổi những lời nói tình yêu ấm áp.


thông thường

Lời nói ấm áp, ngọt ngào giữa hai người yêu nhau, thường kèm theo tình cảm và sự thân mật.

Nach einem romantischen Abend hörten sie nur noch das sanfte Liebesgeflüster.

Sau một buổi tối lãng mạn, họ chỉ nghe thấy những lời nói tình yêu ấm áp.

Ihr Liebesgeflüster war für alle anderen im Raum kaum hörbar.

Lời nói tình yêu của họ gần như không thể nghe được với mọi người khác trong phòng.

Thường được sử dụng để mô tả những lời nói tình yêu nhẹ nhàng, ấm áp và đầy tình cảm.

Cụm từ kết hợp

zärtliches Liebesgeflüsterlời nói tình yêu ấm ápsanftes Liebesgeflüsterlời nói tình yêu nhẹ nhàng

Cụm từ liên quan

Liebeserklärungcụm từ
lời tuyên bố tình yêu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lãng mạn

Từ này thường được sử dụng để mô tả những lời nói tình yêu ấm áp và thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Liebe' (tình yêu) và 'Geflüster' (lời nói thầm), mô tả những lời nói tình yêu nhẹ nhàng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lãng mạn, đặc biệt là khi mô tả sự thân mật giữa hai người yêu nhau.

Phân tích từ

Liebe
tình yêu
root
+
Geflüster
lời nói thầm
root
Từ Điển Đức Việt