Kälte
sự lạnhDie Kälte im Winter ist sehr unangenehm.
Sự lạnh trong mùa đông rất không thoải mái.
chung
Sự lạnh, nhiệt độ thấp
Die Kälte lässt mich frieren.
Sự lạnh khiến tôi rét.
Die Kälte im Raum ist unerträglich.
Sự lạnh trong phòng không thể chịu được.
Thường dùng để mô tả nhiệt độ thấp hoặc cảm giác lạnh.
Cụm từ kết hợp
die Kälte spürencảm thấy sự lạnhin der Kälte stehenđứng trong sự lạnhdie Kälte vertreibenxua tan sự lạnh
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thời tiết
Kälte thường dùng để mô tả thời tiết lạnh.
Quy tắc vàng
Danh từ tiếng Đức
Tất cả danh từ tiếng Đức đều viết hoa chữ cái đầu.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, từ 'kalt' (lạnh) + hậu tố '-e' để tạo thành danh từ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả nhiệt độ thấp hoặc cảm giác lạnh. Có thể dùng trong ngữ cảnh thời tiết hoặc cảm xúc.
Phân tích từ
kalt
lạnh
root-e
hậu tố tạo thành danh từ
suffixTừ Điển Đức Việt