Hingabe zeigen
hiện ra sự hăng háiSie zeigt große Hingabe bei ihrer Arbeit.
Cô ấy hiện ra sự hăng hái lớn trong công việc của mình.
trang trọngthông thường
Hiện ra sự hăng hái, nhiệt tình và cam kết mạnh mẽ trong việc làm gì đó.
Er zeigt Hingabe für seine Familie.
Anh ấy hiện ra sự hăng hái dành cho gia đình mình.
Die Musiker zeigten Hingabe in ihrem Auftritt.
Những nhạc sĩ đã hiện ra sự hăng hái trong buổi biểu diễn của họ.
Thường dùng để mô tả sự cam kết mạnh mẽ trong công việc, nghệ thuật hoặc mối quan hệ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để mô tả sự cam kết mạnh mẽ, không dùng cho sự quan tâm bình thường.
Nguồn gốc từ
Từ 'Hingabe' có gốc từ tiếng Đức cổ 'hingebī', có nghĩa là 'sự dâng dốc'. 'Zeigen' có nghĩa là 'hiện ra'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực để mô tả sự cam kết hoặc nhiệt tình.
Phân tích từ
Hingabe
sự dâng dốc, sự hăng hái
rootzeigen
hiện ra, thể hiện
rootTừ Điển Đức Việt