Looking up...
Sie hat die Prüfung bestanden.
Cô ấy đã đậu kỳ thi.
Đậu, vượt qua một kỳ thi hoặc kiểm tra.
Er bestand die Führerscheinprüfung im ersten Versuch.
Anh ấy đã đậu kỳ thi lái xe ngay lần đầu.
Thường dùng trong bối cảnh học tập hoặc kiểm tra kỹ năng.
Tồn tại, có hiệu lực (về luật, quy định).
Das Gesetz besteht seit 2010.
Luật này có hiệu lực từ năm 2010.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý để nói về sự tồn tại của một quy định.
Khi nói về việc đậu kỳ thi, thường dùng 'bestehen' với 'Prüfung' hoặc 'Test'.
'Bestehen' có nghĩa là đậu, còn 'durchfallen' có nghĩa là rớt.
Từ gốc German, từ 'bestehen' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'bestehen' với nghĩa 'tồn tại, đậu'.
Trong tiếng Đức, 'bestehen' có hai nghĩa chính: đậu kỳ thi và tồn tại. Nếu dùng trong ngữ cảnh học tập, thường đi kèm với từ 'Prüfung' hoặc 'Test'.