Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Bauernprotest

Bauernprotest

/ˈbaʊ̯ɐnpʁoˈtɛst/
sự phản đối của nông dân

Die Bauernproteste in Deutschland zeigen die wachsende Unzufriedenheit im ländlichen Raum.

Các cuộc biểu tình của nông dân ở Đức thể hiện sự bất mãn ngày càng tăng ở vùng nông thôn.


trang trọngthông thường

Các cuộc biểu tình hoặc phản đối của nông dân nhằm chống lại chính sách hoặc hành động của chính phủ, doanh nghiệp hoặc các tổ chức khác.

Bauernproteste gegen neue Agrargesetze haben in mehreren europäischen Ländern stattgefunden.

Các cuộc biểu tình của nông dân chống lại các luật nông nghiệp mới đã diễn ra ở nhiều quốc gia châu Âu.

Thường liên quan đến vấn đề giá nông sản, chính sách đất đai hoặc các quy định mới ảnh hưởng đến nông dân.

Cụm từ kết hợp

Bauernprotest gegencuộc biểu tình của nông dân chống lạiBauernprotest organisierentổ chức cuộc biểu tình của nông dân

Từ đồng nghĩa

LandwirtschaftsprotestAgrarprotest

Cụm từ liên quan

Bauernproteste gegen Agrarpolitikcụm từ
các cuộc biểu tình của nông dân chống lại chính sách nông nghiệp

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được sử dụng để mô tả các cuộc biểu tình của nông dân trong các cuộc tranh luận về chính sách nông nghiệp.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'Protest'

Khác với 'Protest' (phản đối) chung, 'Bauernprotest' đặc biệt chỉ đến các cuộc biểu tình của nông dân.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Bauer' (nông dân) và 'Protest' (phản đối), mô tả các hoạt động phản đối của nông dân.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội để mô tả các cuộc biểu tình của nông dân.

Phân tích từ

Bauer
nông dân
root
+
Protest
phản đối
root
Từ Điển Đức Việt
और German→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।