Affe füttern

/ˈafə ˈfyːtɐn/
cho ăn cho khỉ

Im Zoo dürfen die Besucher die Affen füttern.

Ở sở thú, du khách được phép cho ăn cho khỉ.


thông thường

Cho ăn cho khỉ, thường trong các sở thú hoặc khu bảo tồn động vật.

Die Kinder lieben es, die Affen im Zoo zu füttern.

Trẻ em rất thích cho ăn cho khỉ ở sở thú.

Thường được phép trong các sở thú nhưng cần tuân theo quy định.

Cụm từ kết hợp

Affen fütterncho ăn cho khỉdie Affen fütterncho ăn cho khỉ

Mẹo hay

Quy định

Hãy tuân theo quy định của sở thú khi cho ăn cho khỉ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Affe' (khỉ) và 'füttern' (cho ăn).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch hoặc sở thú.

Phân tích từ

Affe
khỉ
root
+
füttern
cho ăn
root
Từ Điển Đức Việt