work from home

vark frɔm hoʊm
làm việc tại nhà

COVID-19 के कारण, बहुत से लोग काम घर से कर रहे हैं।

Do COVID-19, rất nhiều người làm việc tại nhà.


trang trọng

Làm việc từ nhà, thường sử dụng công nghệ để kết nối với nơi làm việc hoặc đồng nghiệp.

मेरे कंपनी ने काम से काम घर से करने की अनुमति दी है।

Công ty của tôi cho phép làm việc tại nhà.

घर से काम करना आसान नहीं है, लेकिन यह समय और पैसे बचाता है।

Làm việc tại nhà không dễ dàng, nhưng nó tiết kiệm thời gian và tiền bạc.

Thường được áp dụng trong các công việc có thể thực hiện từ xa, như lập trình, viết văn bản, hoặc các công việc văn phòng.

Cụm từ liên quan

work from anywherecụm từ
làm việc từ bất kỳ nơi đâu

Mẹo hay

Tối ưu hóa không gian làm việc tại nhà

Chọn một không gian yên tĩnh và có ánh sáng tốt để làm việc hiệu quả.

Quy tắc vàng

Giữ liên lạc thường xuyên

Dù làm việc tại nhà, vẫn cần giữ liên lạc với đồng nghiệp để đảm bảo sự đồng bộ trong công việc.

Nguồn gốc từ

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và kinh doanh hiện đại, đặc biệt là sau đại dịch COVID-19.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các công việc có thể thực hiện từ xa, như lập trình, viết văn bản, hoặc các công việc văn phòng.

Phân tích từ

work
làm việc
root
+
from
từ
preposition
+
home
nhà
root
Từ Điển Hindi Việt