nepotism

/nepɒtɪzəm/Từ vay mượn từ Englishnepotism
sự ưu đãi người thân

नेपोटिज़्म कंपनी में नौकरी पाने के लिए परिवार के सदस्यों को प्राथमिकता देती है।

Nepotism ưu đãi thành viên gia đình khi tuyển dụng trong công ty.


trang trọng

Sự ưu đãi người thân hoặc bạn bè trong việc tuyển dụng, thăng tiến, hoặc phân phối các cơ hội có lợi, thường không dựa trên năng lực hoặc công lao.

नेपोटिज़्म के कारण योग्य उम्मीदवार को नौकरी नहीं मिल पाई।

Do nepotism, ứng viên có năng lực không được nhận việc.

Thường liên quan đến quyền lực hoặc vị trí trong chính trị, kinh doanh, hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

nepotism in politicssự ưu đãi người thân trong chính trịnepotism in businesssự ưu đãi người thân trong kinh doanh

Cụm từ liên quan

nepotism scandalcụm từ
scandal liên quan đến sự ưu đãi người thân

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'nepotism' thường mang nghĩa tiêu cực, nên dùng khi muốn chỉ trích hành vi không công bằng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'nepotism' với 'patriotism' (chủ nghĩa yêu nước).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'nepotism' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'nepos' (cháu trai, cháu gái), liên quan đến việc ưu đãi người thân trong Giáo hội Công giáo.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'nepotism' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh doanh để chỉ hành vi ưu đãi người thân.

Phân tích từ

nepo-
cháu trai, cháu gái
prefix
+
-tism
hành vi, hiện tượng
suffix
Từ Điển Hindi Việt