metaverse

/ˈmɛtəˌvɜrs/
vũ trụ ảo

मैं मेटावर्स में वर्चुअल मीटिंग में भाग ले रहा हूँ।

Tôi đang tham gia cuộc họp ảo trong metaverse.


Công nghệ
chuyên ngành

Một không gian ảo ba chiều, liên kết các môi trường số và thực tế, nơi người dùng có thể tương tác, làm việc và giải trí thông qua avatar.

कंपनी ने मेटावर्स में एक नया वर्चुअल स्टोर लॉन्च किया है।

Công ty đã ra mắt một cửa hàng ảo mới trong metaverse.

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong lĩnh vực thực tế ảo, blockchain và các nền tảng xã hội số.

Cụm từ kết hợp

metaverse platformnền tảng metaversemetaverse economykinh tế metaversemetaverse experiencetrải nghiệm metaverse
Từ Điển Hindi Việt