endowment

/ənˈdaʊmənt/
sự ủng hộ tài chính

उस संस्था को एक बड़ी धनराशि दान में दी गई।

Tổ chức đó đã nhận được một khoản tiền lớn dưới dạng sự ủng hộ tài chính.


trang trọng

sự ủng hộ tài chính bằng tiền hoặc tài sản cho một tổ chức, mục đích từ thiện, hoặc giáo dục

उस विश्वविद्यालय को एक करोड़ रुपये का एंडोमेंट मिला।

Trường đại học đó đã nhận được khoản ủng hộ tài chính trị giá 10 triệu rupee.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc từ thiện.

Tài chính
trang trọng

tài sản hoặc tiền vốn được trao tặng cho một tổ chức để hỗ trợ hoạt động lâu dài

इस मंदिर के लिए एक बड़ा एंडोमेंट स्थापित किया गया है।

Một khoản ủng hộ tài chính lớn đã được thiết lập cho ngôi đền này.

Trong lĩnh vực tài chính, có thể đề cập đến vốn ủy thác hoặc quỹ ủy thác.

trang trọng

khả năng bẩm sinh hoặc năng lực tự nhiên của một người

उसमें संगीत का बड़ा एंडोमेंट है।

Anh ấy có năng khiếu âm nhạc bẩm sinh.

Ít phổ biến hơn nghĩa tài chính, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc thể thao.

Cụm từ kết hợp

endowment fundquỹ ủng hộ tài chínhendowment policychính sách ủy thác tài chínhnatural endowmentnăng khiếu bẩm sinh

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 'endowment' và 'donation'

'Endowment' thường ám chỉ sự ủng hộ tài chính có mục đích lâu dài hoặc tạo quỹ cho tổ chức, trong khi 'donation' có thể là bất kỳ khoản tặng nào, không nhất thiết phải lâu dài. Ví dụ: 'The university received a large endowment for scholarships' (Trường đại học nhận được khoản ủng hộ lớn cho học bổng) khác với 'She made a donation to the charity' (Cô ấy đã tặng cho tổ chức từ thiện).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'endowment' trong ngữ cảnh tài chính

Khi đề cập đến quỹ tài chính hoặc tài sản ủy thác, hãy sử dụng 'endowment' kèm theo danh từ chỉ tổ chức hoặc mục đích. Ví dụ: 'an endowment for research' (quỹ ủng hộ nghiên cứu), 'an endowment fund' (quỹ ủy thác tài chính).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'endowment', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'endowment' (thế kỷ 14), từ 'endower' nghĩa là 'tặng cho', xuất phát từ tiếng Latin 'indotare' (tặng quà).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hindi, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, từ thiện, hoặc tài chính. Khi đề cập đến năng khiếu bẩm sinh, có thể thay thế bằng 'प्राकृतिक योग्यता' (prākṛtik yogyaatā) trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

Phân tích từ

endow
tặng, ủng hộ
root
+
-ment
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Hindi Việt