Taliban

tālibānTừ vay mượn từ EnglishTaliban
phái Taliban

Taliban ने अफगानिस्तान पर फिर से कब्जा कर लिया है।

Phái Taliban đã chiếm lại quyền kiểm soát Afghanistan.


political

Một nhóm quân sự và chính trị cực đoan Hồi giáo tại Afghanistan, nổi tiếng với chính sách khắc nghiệt và kiểm soát nghiêm ngặt.

Taliban ने महिलाओं के अधिकारों पर कई प्रतिबंध लगाए हैं।

Phái Taliban đã áp đặt nhiều hạn chế đối với quyền của phụ nữ.

Tên chính thức là 'Tân Taliban' (Taleban mới), họ đã nắm quyền kiểm soát Afghanistan từ năm 1996 đến 2001 và tái chiếm vào năm 2021.

Cụm từ kết hợp

Taliban regimechế độ TalibanTaliban rulechính quyền Taliban

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Taliban regimecụm từ
chế độ Taliban
Taliban rulecụm từ
chính quyền Taliban

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'Taliban' chỉ cụ thể nhóm quân sự Afghanistan, không dùng để chỉ các nhóm Hồi giáo khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pashto (Pashto: طالبان, Taliban) có nghĩa là 'học sinh' hoặc 'tài tử', ban đầu dùng để chỉ các học sinh Hồi giáo Afghanistan.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ nhóm quân sự Hồi giáo Afghanistan, không nên dùng để chỉ các nhóm Hồi giáo khác.

Từ Điển Hindi Việt