Janta Curfew
giải tỏa công cộngसरकार ने कोविड-19 के प्रसार को रोकने के लिए जनता कर्फ्यू लगाया।
Chính phủ đã áp dụng giải tỏa công cộng để ngăn chặn sự lây lan của COVID-19.
Một biện pháp hạn chế di chuyển của công chúng, được chính phủ hoặc cơ quan quản lý áp dụng để kiểm soát tình hình khẩn cấp, như dịch bệnh hoặc bạo loạn.
जनता कर्फ्यू के दौरान सभी दुकानें बंद रहेंगी।
Trong thời gian giải tỏa công cộng, tất cả các cửa hàng đều sẽ đóng cửa.
Thường được áp dụng trong các tình huống khẩn cấp như dịch bệnh, bạo loạn hoặc thiên tai.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Janta Curfew thường được áp dụng trong các tình huống khẩn cấp và không nên sử dụng trong các tình huống bình thường.
Quy tắc vàng
Luật pháp
Janta Curfew là một biện pháp pháp lý và phải được chính phủ hoặc cơ quan quản lý áp dụng.
Nguồn gốc từ
Từ 'Janta' (công chúng) + 'Curfew' (giải tỏa). 'Curfew' là từ mượn từ tiếng Anh, ban đầu có nghĩa là 'giải tỏa' trong tiếng Anh cổ.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp như dịch bệnh hoặc bạo loạn để kiểm soát tình hình.