EWS
đơn vị nhà ở kinh tếEWS flats are affordable housing options.
Căn hộ EWS là các lựa chọn nhà ở có giá cả phải chăng.
Luật
trang trọng
EWS là viết tắt của 'Economically Weaker Section', chỉ các đơn vị nhà ở được cung cấp cho những người có thu nhập thấp.
The government has launched a new EWS housing scheme.
Chính phủ đã khởi động một chương trình nhà ở mới dành cho EWS.
EWS là một chương trình chính sách nhà ở của Ấn Độ để hỗ trợ người nghèo.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
EWS chỉ áp dụng cho các chương trình nhà ở chính thức của chính phủ Ấn Độ.
Quy tắc vàng
Chính sách nhà ở
EWS là một phần của các chính sách hỗ trợ người nghèo ở Ấn Độ.
Nguồn gốc từ
Viết tắt của 'Economically Weaker Section' trong tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
EWS thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách nhà ở của Ấn Độ.
Phân tích từ
E
Economically
prefixWS
Weaker Section
suffixTừ Điển Hindi Việt