Diya

diyā
đèn dầu

दीया जलाकर पूजा की

Đốt đèn dầu để thờ cúng


trang trọng

Một loại đèn nhỏ làm bằng đất sét hoặc kim loại, thường dùng dầu hoặc mỡ để đốt, thường được sử dụng trong các nghi lễ Hindu, đặc biệt là trong lễ Diwali.

दीपावली के दौरान घरों में दीयों की रोशनी देखी जाती है

Trong lễ Diwali, ta thường thấy ánh sáng của những đèn dầu ở các ngôi nhà

Diya là một phần quan trọng trong các nghi lễ Hindu, đặc biệt là trong lễ Diwali, biểu tượng cho ánh sáng và sự thắng lợi của ánh sáng trước bóng tối.

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong nghi lễ

Diya thường được sử dụng trong các nghi lễ Hindu, đặc biệt là trong lễ Diwali, biểu tượng cho ánh sáng và sự thắng lợi của ánh sáng trước bóng tối.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hindi, có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit 'dīpa' (दीप) có nghĩa là 'ánh sáng' hoặc 'đèn'.

Ghi chú sử dụng

Diya thường được sử dụng trong các nghi lễ Hindu, đặc biệt là trong lễ Diwali, biểu tượng cho ánh sáng và sự thắng lợi của ánh sáng trước bóng tối.

Phân tích từ

दी
ánh sáng
root
+
या
đèn
suffix
Từ Điển Hindi Việt