Covaxin

kōvaksinTừ vay mượn từ EnglishCovaxin
vắc-xin Covaxin

Covaxin एक COVID-19 वैक्सीन है।

Covaxin là một loại vắc-xin COVID-19.


Y học
chuyên ngành

Một loại vắc-xin COVID-19 được phát triển bởi Bharat Biotech ở Ấn Độ.

Covaxin का उपयोग COVID-19 के खिलाफ सुरक्षा के लिए किया जाता है।

Vắc-xin Covaxin được sử dụng để bảo vệ chống lại COVID-19.

Covaxin là một trong những vắc-xin COVID-19 đầu tiên được phát triển và được sử dụng rộng rãi ở Ấn Độ.

Cụm từ kết hợp

Covaxin vaccinevắc-xin CovaxinCovaxin doseliều vắc-xin Covaxin

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về vắc-xin này, hãy sử dụng 'vắc-xin Covaxin' hoặc 'Covaxin' để tránh nhầm lẫn với các loại vắc-xin khác.

Nguồn gốc từ

Tên 'Covaxin' là sự kết hợp của 'COVID' (viết tắt của coronavirus) và 'vaccine' (vắc-xin).

Ghi chú sử dụng

Tên này thường được sử dụng để chỉ loại vắc-xin này, không phải là một từ chung.

Phân tích từ

Cova
viết tắt của 'COVID'
prefix
+
xin
vắc-xin
suffix
Từ Điển Hindi Việt