Black fungus
nấm đenकाले फफूंदी से बचने के लिए स्वास्थ्य को ध्यान में रखें
Để tránh nấm đen, hãy chú ý đến sức khỏe
chung
Một loại nấm có màu đen, thường phát triển trong điều kiện ẩm ướt và nóng.
काले फफूंदी खेती में फसलों को नुकसान पहुंचा सकती है।
Nấm đen có thể gây hại cho các loại cây trồng trong nông nghiệp.
Nấm đen thường phát triển trên thực phẩm hoặc trong môi trường ẩm ướt.
Cụm từ kết hợp
nấm đenblack fungusnấm đen gây bệnhpathogenic black fungus
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Nấm đen có thể gây hại cho sức khỏe, nên cần lưu ý khi tiêu thụ thực phẩm bị nhiễm.
Nguồn gốc từ
Từ 'black fungus' trong tiếng Anh, được dịch theo nghĩa đen là 'nấm đen' trong tiếng Việt.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả một loại nấm có màu đen, có thể gây hại cho thực phẩm hoặc sức khỏe.
Từ Điển Hindi Việt