हवा

/ɦəʋäː/
gió

आज हवा बहुत तेज चल रही है।

Hôm nay gió thổi rất mạnh.


neutral

không khí chuyển động, thường là gió nhẹ

ठंडी हवा मेरे चेहरे पर लगी।

Gió lạnh thổi vào mặt tôi.

गर्म हवा चल रही थी।

Gió nóng thổi.

Có thể dùng trong ngữ cảnh thời tiết, khí hậu hoặc mô tả cảm giác.

neutral

không khí nói chung, bầu không khí xung quanh

बाहर हवा बहुत साफ है।

Bên ngoài không khí rất trong lành.

Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường, sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

हवा लगनाcụm từ
bị ảnh hưởng bởi gió lạnh (có thể gây bệnh)

Mẹo hay

Phân biệt 'हवा' và 'वायु'

'हवा' thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, mô tả gió hoặc không khí xung quanh, trong khi 'वायु' mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc triết học.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'हवा' trong ngữ cảnh thời tiết

Khi nói về gió thổi nhẹ hoặc không khí xung quanh, 'हवा' là từ phổ biến nhất. Ví dụ: 'हवा बहुत तेज चल रही है।'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'vāyu' (वायु) nghĩa là 'gió' hoặc 'không khí', thông qua tiếng Prakrit 'vāya'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thông thường. Trong văn học, 'हवा' có thể mang nghĩa bóng như 'sự mỏng manh' hoặc 'sự thoáng qua'.

Phân tích từ

âm thanh mở đầu, không có nghĩa riêng
prefix
+
वा
chuyển động, gió
root
Từ Điển Hindi Việt