स्वायत्त
tự chủभारत एक स्वायत्त देश है।
Ấn Độ là một quốc gia tự chủ.
trang trọng
tự chủ, tự do, độc lập
स्वायत्त सरकार का मतलब है कि वह किसी बाहरी शक्ति के नियंत्रण में नहीं है।
Chính phủ tự chủ có nghĩa là nó không nằm dưới sự kiểm soát của một thế lực bên ngoài.
Thường dùng để mô tả một quốc gia, tổ chức hoặc cơ quan có quyền tự trị.
Cụm từ kết hợp
स्वायत्त सरकारchính phủ tự trịस्वायत्त राज्यquốc gia tự trị
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để mô tả một thực thể có quyền tự trị, không phụ thuộc vào bên ngoài.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Sanskrit 'svātantra' (स्वातन्त्र), từ 'svatantra' (tự do, tự chủ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý hoặc quản trị.
Phân tích từ
स्व
tự
prefixआयत्त
chủ
rootTừ Điển Hindi Việt