स्वयं पर विचार करना

/ˈsʋəjəm pər ˈʋɪd͡ʒaːr kərnaː/
tự suy ngẫm

वह स्वयं पर विचार करते हुए अपने निर्णय को बदला।

Anh ấy đã thay đổi quyết định sau khi tự suy ngẫm.


trang trọng

suy nghĩ cẩn thận về bản thân, hành động hoặc quyết định của mình để hiểu rõ hơn về cảm xúc, động cơ hoặc trách nhiệm cá nhân.

जीवन में सफल होने के लिए स्वयं पर विचार करना बहुत ज़रूरी है।

Để thành công trong cuộc sống, việc tự suy ngẫm là rất quan trọng.

उसने स्वयं पर विचार करके अपने गुस्से पर काबू पाया।

Anh ấy đã kiểm soát được cơn giận của mình sau khi tự suy ngẫm.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý, phát triển bản thân hoặc quản lý cảm xúc. Có thể thay thế bằng 'स्वयं का विश्लेषण करना' trong một số trường hợp.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong viết luận

Cụm từ này rất hữu ích khi viết về tâm lý học, phát triển bản thân hoặc trong các bài luận về trách nhiệm cá nhân. Ví dụ: 'स्वयं पर विचार करना सफलता की कुंजी है।'

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'स्वयं को देखना'

Cụm 'स्वयं पर विचार करना' nhấn mạnh vào quá trình suy nghĩ có chủ đích, trong khi 'स्वयं को देखना' có thể mang nghĩa quan sát bản thân theo cách khách quan hơn.

Nguồn gốc từ

Từ 'स्वयं' (bản thân) + 'पर' (về) + 'विचार' (suy nghĩ) + 'करना' (làm). Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Hindi hiện đại, kết hợp từ các thành phần cơ bản nhưng mang ý nghĩa trừu tượng khi sử dụng cùng nhau.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về phát triển cá nhân. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'xem xét bản thân theo cách vật lý' mà mang ý nghĩa tâm lý sâu sắc.

Phân tích từ

स्वयं
bản thân, chính mình
root
+
पर
về, đối với
postposition
+
विचार
suy nghĩ, ý tưởng
noun
+
करना
làm, thực hiện
verb
Từ Điển Hindi Việt